Từ 01/01/2026, hộ kinh doanh (HKD) chấm dứt hoàn toàn cơ chế thuế khoán, chuyển sang tự kê khai — kéo theo hàng loạt thay đổi về hóa đơn điện tử, sổ sách kế toán và bảo hiểm xã hội. Khoảng cách vận hành giữa HKD và Công ty đang co hẹp lại, nhưng không đồng đều ở mọi khía cạnh. Bài phân tích dưới đây trả lời trực tiếp 3 câu hỏi mà nhiều chủ quán ăn, nhà hàng đang đặt ra: vì sao HKD doanh thu lớn vẫn ngần ngại lên Công ty; vì sao nhiều quán mới mở lại chọn thành lập Công ty ngay từ đầu; và vì sao TP.HCM, Hà Nội lại có 2 cách tiếp cận khác nhau.
Tóm tắt nhanh
- Ngưỡng miễn thuế HKD hiện là 1 tỷ đồng/năm (nâng dần từ 100 triệu → 500 triệu → 1 tỷ); doanh thu trên 1 đến 3 tỷ được quyền chọn cách tính TNCN theo doanh thu hoặc theo thu nhập tính thuế, trên 3 tỷ bắt buộc tính theo thu nhập tính thuế.
- Lệ phí môn bài bị bãi bỏ hoàn toàn từ 01/01/2026 cho cả HKD lẫn Công ty — không còn là điểm khác biệt chi phí.
- Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền (bắt buộc khi doanh thu trên 1 tỷ) áp dụng như nhau cho cả Công ty lẫn HKD ngành ăn uống — không phải nghĩa vụ riêng của HKD.
- Lần đầu tiên chủ hộ kinh doanh phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc khi thuộc nhóm nộp thuế theo phương pháp kê khai — trong thực tế thường trùng nhóm HKD doanh thu lớn.
- Công ty mới có tới 2 cơ chế ưu đãi miễn thuế TNDN song song (3 năm cho SME nói chung, hoặc 2 năm riêng cho doanh nghiệp chuyển đổi từ HKD) — nếu đáp ứng điều kiện thì được chọn cơ chế có lợi hơn.
- "GTGT 3%" của HKD và "8-10%" của Công ty KHÔNG so sánh trực tiếp được — 2 phương pháp tính hoàn toàn khác bản chất (mục 1.9), và hóa đơn/chứng từ đầu vào từ chợ, tiểu thương vẫn là điểm nghẽn thực tế lớn của cả 2 mô hình (mục 1.10).
Nếu cần quyết định nhanh
| Tình huống F&B | Nghiêng về | Lý do chính |
|---|---|---|
| Doanh thu dưới 1 tỷ đồng/năm, mô hình gia đình, chưa cần pháp nhân để ký hợp đồng lớn. | HKD | Đơn giản hơn, đang dưới ngưỡng thuế GTGT/TNCN; ưu tiên chuẩn hóa doanh thu, hóa đơn, sổ sách trước. |
| Doanh thu trên 1 đến 3 tỷ đồng/năm, đã bán qua app/sàn hoặc bắt đầu có nhu cầu hóa đơn đều. | HKD có kiểm soát | Vẫn còn quyền chọn cách tính TNCN đơn giản theo phần doanh thu vượt 1 tỷ, nhưng nên tập ghi sổ và tách doanh thu theo nhóm hàng hóa/dịch vụ. |
| Doanh thu trên 3 tỷ đồng/năm, biên lợi nhuận thấp, chi phí nguyên liệu/mặt bằng/nhân công lớn. | Cân nhắc Công ty | HKD đã phải vận hành gần giống doanh nghiệp về sổ sách; Công ty có cơ hội khấu trừ GTGT đầu vào, ghi nhận chi phí và hưởng ưu đãi TNDN nếu đủ điều kiện. |
| Muốn vào trung tâm thương mại, đấu thầu suất ăn, mở chuỗi, gọi vốn hoặc ký hợp đồng B2B lớn. | Công ty | Tư cách pháp nhân, trách nhiệm hữu hạn, hóa đơn-chứng từ và hệ thống quản trị rõ ràng quan trọng hơn chênh lệch thủ tục ban đầu. |
Bảng này là định hướng đọc nhanh. Quyết định cuối cùng vẫn nên dựa trên doanh thu thực tế, biên lợi nhuận, nguồn hóa đơn đầu vào, lao động, mặt bằng, hợp đồng mục tiêu và khả năng vận hành kế toán của từng quán.
Checklist tự rà trước khi chọn mô hình
- Doanh thu 12 tháng gần nhất: dưới 1 tỷ, trên 1-3 tỷ, trên 3-50 tỷ hay trên 50 tỷ? Mỗi bậc kéo theo cách tính TNCN và kỳ kê khai khác nhau.
- Biên lợi nhuận thật: F&B có thể doanh thu cao nhưng lợi nhuận mỏng; nếu chỉ nhìn % thuế trên doanh thu sẽ rất dễ kết luận sai.
- Chất lượng hóa đơn đầu vào: mua nhiều từ chợ/tiểu thương thì lợi thế khấu trừ VAT và ghi nhận chi phí của Công ty có thể không phát huy đầy đủ.
- Khách hàng mục tiêu: bán lẻ cho cá nhân nhạy giá khác với bán cho Công ty, trường học, bếp ăn, trung tâm thương mại hoặc app/sàn.
- Kế hoạch 12-24 tháng tới: nếu mở điểm bán, thuê quản lý, gọi vốn hoặc ký hợp đồng lớn, trách nhiệm hữu hạn và tư cách pháp nhân bắt đầu quan trọng hơn thủ tục ban đầu.
1. Căn cứ pháp luật: bức tranh đầy đủ qua 3 lớp Luật → Nghị định → Thông tư
1.1. Điểm xuất phát: Nghị quyết 198/2025/QH15 không chỉ là "chính sách thuế"
Toàn bộ câu chuyện HKD-vs-Công ty năm 2025-2026 bắt nguồn từ Nghị quyết 198/2025/QH15 (Quốc hội thông qua 17/05/2025, thể chế hóa Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân). Đây là 1 gói cải cách đồng bộ trên nhiều mặt trận cùng lúc — Điều 4 giới hạn thanh tra/kiểm tra tối đa 1 lần/năm cho cả doanh nghiệp lẫn HKD; Điều 9 cho vay hỗ trợ lãi suất 2%/năm cho cả 2 mô hình; Điều 11 ưu tiên đấu thầu gói ≤20 tỷ đồng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (HKD không đủ tư cách pháp nhân để tham gia); và Điều 10 — điều then chốt nhất cho câu hỏi thuế/phí — có tới 8 khoản.
1.2. Từ khoán thuế đến kê khai: lộ trình 3 giai đoạn, không phải 1 bước nhảy
Cơ chế khoán cũ (Điều 51 Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14 — bản thân cơ chế khoán này không còn là căn cứ trung tâm cho lộ trình HKD từ 2026, đã được thay thế bằng cơ chế tự kê khai) để cơ quan thuế ấn định mức thuế — người nộp thuế gần như bị động. Ngưỡng miễn thuế thời khoán chỉ 100 triệu đồng/năm. Cơ chế mới (Nghị định 68/2026/NĐ-CP) đảo ngược logic: người nộp thuế tự kê khai, tự chịu trách nhiệm. Ngưỡng miễn thuế được nâng theo 2 bước: Nghị định 68/2026 gốc đặt 500 triệu đồng, rồi Nghị định 141/2026/NĐ-CP nâng tiếp lên 1 tỷ đồng/năm — cho thấy nhà làm luật chủ động giảm sốc thay vì áp đặt cứng nhắc.
Một điểm quan trọng ít được nhắc tới: Khoản 5 Điều 17 Nghị định 68/2026/NĐ-CP quy định cơ chế bảo vệ chuyển tiếp — khi HKD bắt đầu kê khai thật từ 2026, cơ quan thuế không được dùng doanh thu kê khai 2026 để truy thu ngược nghĩa vụ các năm trước (thời còn khoán), trừ khi có bằng chứng trốn thuế. Điều khoản này trực tiếp gỡ bỏ 1 nỗi lo lớn khiến nhiều HKD ngần ngại minh bạch hóa doanh thu.
1.3. Bảng thuế thật cho HKD — và vì sao mốc 3 tỷ quan trọng hơn mốc 1 tỷ
Với doanh thu ≤1 tỷ đồng/năm, HKD miễn hoàn toàn GTGT lẫn TNCN, chỉ cần thông báo doanh thu chậm nhất 31/01 năm sau. Vượt 1 tỷ, GTGT luôn tính theo 1 công thức (Doanh thu × tỷ lệ % ngành nghề), nhưng TNCN phải đọc theo đúng Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15, Điều 7 và Nghị định 68/2026/NĐ-CP (đã được NĐ141/2026 nâng ngưỡng 500 triệu lên 1 tỷ):
| Bậc doanh thu | GTGT | TNCN | Kỳ kê khai/hạn nộp chính |
|---|---|---|---|
| ≤ 1 tỷ đồng/năm | Miễn GTGT + TNCN | Thông báo doanh thu thực tế chậm nhất 31/01 năm sau. | |
| Trên 1 – 3 tỷ đồng | Tỷ lệ % × doanh thu; với F&B là 3% GTGT theo mức chuẩn dài hạn. | Được chọn: Cách 1 = phần doanh thu vượt 1 tỷ × tỷ lệ ngành nghề (F&B: 1,5%); hoặc Cách 2 = thu nhập tính thuế × 15%. Thu nhập tính thuế có thể hiểu ngắn gọn là doanh thu trừ chi phí được trừ. | GTGT và TNCN Cách 1 khai theo quý; hạn hồ sơ và nộp thuế là ngày cuối cùng của tháng đầu quý sau. Nếu chọn Cách 2: tạm nộp theo quý cùng hồ sơ GTGT, quyết toán năm chậm nhất 31/03 năm sau. |
| Trên 3 – 50 tỷ đồng | Tỷ lệ % × doanh thu; với F&B là 3% GTGT theo mức chuẩn dài hạn. | Bắt buộc Cách 2: thu nhập tính thuế × 17%. | GTGT khai theo quý; TNCN tạm nộp theo quý cùng hồ sơ GTGT, quyết toán năm chậm nhất 31/03 năm sau. |
| Trên 50 tỷ đồng | Tỷ lệ % × doanh thu; với F&B là 3% GTGT theo mức chuẩn dài hạn. | Bắt buộc Cách 2: thu nhập tính thuế × 20%. | GTGT khai theo tháng; TNCN tạm nộp theo tháng cùng hồ sơ GTGT, quyết toán năm chậm nhất 31/03 năm sau. |
Với ngành F&B, Nghị định 68/2026/NĐ-CP xếp "dịch vụ ăn uống" vào nhóm có gắn hàng hóa (bán món ăn kèm phục vụ). Nếu HKD chọn Cách 1 ở bậc trên 1-3 tỷ, tỷ lệ chuẩn dài hạn là 3% GTGT trên doanh thu + 1,5% TNCN trên phần doanh thu vượt 1 tỷ. Nếu dùng Cách 2, phần TNCN không còn tính theo tỷ lệ 1,5% mà chuyển sang thu nhập tính thuế × thuế suất 15%/17%/20% tùy bậc doanh thu; GTGT vẫn tính theo tỷ lệ % trên doanh thu. Đây là lý do mốc 3 tỷ quan trọng hơn mốc 1 tỷ: dưới 3 tỷ HKD còn quyền chọn Cách 1 đơn giản; vượt 3 tỷ buộc vận hành theo thu nhập tính thuế, phải quản trị chi phí-hóa đơn-sổ sách chặt hơn nhưng vẫn chịu trách nhiệm vô hạn với tư cách cá nhân.
Sổ sách gắn chặt với cách tính đã chọn — không phải 1 mức chung. Theo Thông tư 152/2025/TT-BTC: HKD chọn Cách 1 chỉ cần mở "Sổ doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ" (Mẫu S2a-HKD) — đơn giản, chỉ ghi doanh thu. HKD dùng Cách 2 phải mở đủ 4 sổ chi tiết hơn hẳn: Sổ doanh thu (S2b-HKD), Sổ chi tiết doanh thu-chi phí (S2c-HKD), Sổ chi tiết vật liệu/hàng hóa (S2d-HKD), Sổ chi tiết tiền (S2e-HKD). Rào cản sổ sách vì vậy nặng nhất với nhóm trên 3 tỷ vì bắt buộc dùng Cách 2; nhóm trên 1-3 tỷ chỉ nặng nếu tự chọn Cách 2 để tính theo thu nhập/lợi nhuận.
1.4. Hóa đơn điện tử máy tính tiền: ngành ăn uống áp dụng như nhau cho cả 2 mô hình
HKD doanh thu trên 1 tỷ đồng bắt buộc dùng hóa đơn điện tử có mã hoặc hóa đơn khởi tạo từ máy tính tiền (Nghị định 141/2026/NĐ-CP). Đào sâu vào văn bản đang là căn cứ áp dụng — Nghị định 254/2026/NĐ-CP (thay thế Nghị định 123/2020/NĐ-CP) — Điều 6 khoản 1 điểm c nêu rõ: "Tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trực tiếp đến người tiêu dùng (... ăn uống; nhà hàng; khách sạn...) sử dụng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền." Cụm "Tổ chức kinh tế" gộp chung ngay từ đầu câu với hộ kinh doanh — nghĩa là 1 nhà hàng vận hành dưới hình thức Công ty cũng thuộc diện y hệt, không phải nghĩa vụ riêng của HKD. Với HKD, ngưỡng "trên 1 tỷ" của NĐ141/NĐ68 là mốc bắt buộc rõ ràng nhất (áp dụng chung cho mọi ngành nghề, không riêng F&B); riêng nhóm bán trực tiếp đến người tiêu dùng như ăn uống/nhà hàng còn cần đối chiếu thêm Điều 6 khoản 1 điểm c và điểm d NĐ254/2026 — Điều này quy định LOẠI hóa đơn điện tử phải dùng (máy tính tiền) khi HKD ngành ăn uống thuộc diện phải/muốn dùng hóa đơn điện tử, không tự nó tạo ra 1 ngưỡng doanh thu độc lập với NĐ141/NĐ68. Cách hiểu này nên được đối chiếu thêm với hướng dẫn đăng ký/sử dụng hóa đơn của cơ quan thuế tại thời điểm triển khai thực tế.
Điểm giúp giảm nhẹ lo ngại vận hành: hóa đơn máy tính tiền không bắt buộc có chữ ký số (Điều 8 khoản 9 điểm b Nghị định 254/2026/NĐ-CP) — đơn giản hơn hẳn hóa đơn điện tử thông thường, phù hợp đặc thù F&B xuất hóa đơn tần suất cao.
1.5. Thuế Công ty: khác bản chất, không chỉ khác con số
Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15, Điều 10: 15% cho doanh thu ≤3 tỷ đồng, 17% cho 3-50 tỷ đồng, 20% là mức chuẩn cho phần còn lại. Khi so với HKD, phải tách 2 lớp thuế: thuế thu nhập và GTGT/VAT. Nếu chỉ so phần thuế thu nhập, HKD F&B theo Cách 1 nộp 1,5% TNCN trên phần doanh thu vượt 1 tỷ; với biên lợi nhuận 15-25%, con số này không thể quy đổi máy móc sang lợi nhuận nếu chưa biết doanh thu và chi phí thực tế của quán. Công ty nộp TNDN 15%/17%/20% trên lợi nhuận tính thuế, nhưng có thể được miễn trong giai đoạn ưu đãi nếu đáp ứng điều kiện (mục 1.6).
Vì vậy, không nên lấy cụm 3% GTGT + 1,5% TNCN của HKD rồi so thẳng với 15% TNDN của Công ty. Đây là 2 hệ thuế khác bản chất: phần GTGT của HKD là thuế tính trực tiếp trên doanh thu, còn VAT của Công ty là thuế đầu ra trừ thuế đầu vào và về kế toán không phải là thuế đánh vào lợi nhuận. Nếu Công ty cộng VAT vào giá bán, giá tới khách lẻ có thể cao hơn HKD và làm giảm sức cạnh tranh; nếu giữ nguyên giá bán cuối cùng, phần VAT có thể làm mỏng biên lợi nhuận thực tế. Điểm cần so đúng là: HKD có thể linh hoạt giá bán lẻ hơn nhưng không được khấu trừ đầu vào; Công ty có cơ hội khấu trừ VAT đầu vào, ghi nhận chi phí và hưởng ưu đãi TNDN, nhưng chỉ thật sự phát huy khi đầu vào-hóa đơn-khách hàng mục tiêu phù hợp.
1.6. Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp mới: 2 cơ chế song song
| Cơ chế | Căn cứ | Thời hạn | Điều kiện chính |
|---|---|---|---|
| SME đăng ký lần đầu | Điều 10 khoản 4 NQ198/2025 + Điều 7 NĐ20/2026 | 3 năm từ khi cấp GCN đăng ký DN lần đầu | Không áp dụng nếu thành lập do sáp nhập/chia/tách/chuyển đổi loại hình DN |
| Riêng cho DN chuyển đổi từ HKD | Điều 15 khoản 4 Luật 67/2025/QH15 | 2 năm liên tục kể từ khi có thu nhập chịu thuế | Doanh thu năm không quá 50 tỷ đồng |
Đây là 2 ưu đãi tách biệt hoàn toàn — theo nguyên tắc chọn ưu đãi có lợi nhất (Nghị định 20/2026/NĐ-CP Điều 7 khoản 4), nếu hồ sơ thành lập đáp ứng điều kiện DNNVV đăng ký lần đầu (và không thuộc trường hợp loại trừ tại NĐ20 Điều 7 khoản 3 điểm b — thành lập do sáp nhập/hợp nhất/chia/tách/chuyển đổi, hoặc người đại diện/thành viên góp vốn cao nhất vừa giải thể doanh nghiệp khác chưa đủ 12 tháng), 1 quán ăn HKD chuyển đổi lên Công ty có thể lựa chọn cơ chế có lợi hơn — thường là 3 năm thay vì 2 năm. Cả 2 ưu đãi đòi hỏi doanh nghiệp "thực hiện chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ và nộp thuế theo phương pháp kê khai" (Điều 18 khoản 1 Luật 67/2025) — đương nhiên với Công ty nhưng là rào cản năng lực thật với HKD mới chuyển đổi.
Điều kiện "nhỏ và vừa": với ngành Thương mại-Dịch vụ, siêu nhỏ là ≤10 lao động BHXH bình quân năm và (doanh thu ≤10 tỷ hoặc vốn ≤3 tỷ); nhỏ là ≤50 lao động và (doanh thu ≤100 tỷ hoặc vốn ≤50 tỷ). Một quán ăn mới mở dưới hình thức Công ty thường có khả năng thuộc nhóm "siêu nhỏ" nếu lao động, doanh thu/vốn và quan hệ liên kết không vượt các ngưỡng trên.
1.7. Xử phạt: rủi ro của Công ty không chỉ "cao hơn" mà "nhiều chiều hơn"
Cả HKD lẫn Công ty chịu điều chỉnh bởi Nghị định 122/2021/NĐ-CP — mức phạt trong Nghị định là mức cho TỔ CHỨC, mức cho cá nhân (áp cho chủ HKD) bằng 1/2. Điều 62 (vi phạm đăng ký HKD): 5-10 triệu đồng (hành vi cơ bản), 10-20 triệu đồng (kê khai không trung thực). Phía Công ty phức tạp hơn hẳn:
| Điều | Hành vi | Mức phạt |
|---|---|---|
| Điều 43 | Kê khai không trung thực hồ sơ đăng ký DN | 20-30 triệu đồng |
| Điều 46 | Vi phạm về thành lập DN (4 mức tăng dần) | 10-100 triệu đồng |
| Điều 47 | Khai khống vốn điều lệ (lũy tiến theo số vốn khống) | 20-100 triệu đồng |
Điều 47 hoàn toàn không có tương đương ở phía HKD — khái niệm "vốn điều lệ" chỉ tồn tại với pháp nhân có đăng ký. Rủi ro pháp lý của Công ty vì vậy không chỉ cao hơn về số tiền mà còn "nhiều chiều hơn" (thành viên/cổ đông, hình thức góp vốn, khai khống vốn) — 1 chi phí ẩn cần cân nhắc trước khi chuyển đổi, không chỉ nhìn vào lợi ích thuế.
1.8. Bảo hiểm xã hội: nghĩa vụ mới với chủ hộ kinh doanh
Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15, Điều 2 khoản 1 điểm m: "Chủ hộ kinh doanh của hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh tham gia [BHXH bắt buộc] theo quy định của Chính phủ." Lần đầu tiên chủ HKD (không chỉ người làm thuê) bị đưa vào diện BHXH bắt buộc — trước đây chỉ có thể tham gia tự nguyện.
Với Công ty, cùng Điều quy định 2 điểm cho người quản lý doanh nghiệp: điểm i (có hưởng lương) và điểm n (không hưởng lương) — cả 2 trường hợp đều bắt buộc tham gia BHXH, không có "vùng xám" để né bằng cách không tự trả lương. Khác biệt thật với HKD không nằm ở "có lương hay không" mà ở mốc kích hoạt: người quản lý Công ty bị ràng buộc ngay từ ngày đầu hoạt động, còn chủ HKD áp dụng theo lộ trình/phương pháp kê khai do Chính phủ quy định.
Căn cứ Nghị định 158/2025/NĐ-CP, Điều 3 khoản 2 (Chính phủ ban hành 25/06/2025, hiệu lực 01/07/2025): chia 2 nhóm rất rõ. Từ 01/07/2025, chủ HKD có đăng ký kinh doanh và nộp thuế theo phương pháp kê khai thuộc diện BHXH bắt buộc. Từ 01/07/2029, mới mở rộng sang chủ HKD có đăng ký kinh doanh nhưng không thuộc nhóm nộp thuế theo phương pháp kê khai. Nói ngắn gọn: mốc 2029 là lộ trình mở rộng cho nhóm còn lại, không phải mốc áp dụng chung cho mọi chủ HKD. Trong thực tế quản lý thuế hiện nay, nhóm kê khai thường trùng với nhóm doanh thu lớn theo NĐ68/NĐ141 — nhưng đây là liên hệ giữa 2 mảng quy định, không phải câu chữ trực tiếp của luật BHXH. Mức đóng phần BHXH — theo Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15, Điều 33 khoản 4 điểm a — bằng 3% vào quỹ ốm đau-thai sản, cộng 22% vào quỹ hưu trí-tử tuất (tổng 25%); cộng thêm bảo hiểm y tế theo mức chuẩn hiện hành 4,5% (nghĩa vụ riêng theo Luật Bảo hiểm y tế) ra tổng khoảng ~29,5% trên mức lương tự chọn làm căn cứ. Đây là khoản chi phí mới, định kỳ, cộng dồn vào gánh nặng tuân thủ đã tăng ở các mục trên.
1.9. Vì sao "GTGT 3%" của HKD và "GTGT 8-10%" của Công ty KHÔNG so sánh trực tiếp được
Đây là điểm dễ hiểu nhầm nhất trong toàn bộ bài toán: nhìn "3%" thấp hơn hẳn "8-10%" rồi kết luận HKD có lợi hơn về GTGT là SO SÁNH SAI — 2 con số này đo 2 THỨ KHÁC NHAU dựa trên 2 phương pháp tính thuế khác bản chất, không phải chỉ khác mức thuế suất trên cùng 1 công thức.
Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, Điều 11 khoản 2 điểm a quy định phương pháp khấu trừ chỉ áp dụng cho "Cơ sở kinh doanh có doanh thu hằng năm... từ 01 tỷ đồng trở lên, trừ hộ, cá nhân sản xuất, kinh doanh" — HKD bị loại trừ hoàn toàn khỏi phương pháp khấu trừ dù doanh thu cao đến đâu. Điều 12 khoản 2 điểm a2 xác nhận: HKD mặc định dùng "phương pháp tính trực tiếp theo doanh thu" — tỷ lệ % nhân thẳng với doanh thu (3% cho nhóm dịch vụ gắn hàng hóa/F&B).
| HKD — phương pháp trực tiếp | Công ty — phương pháp khấu trừ | |
|---|---|---|
| Cách tính | Tỷ lệ % × Doanh thu, không trừ gì | Thuế đầu ra (thu của khách) − Thuế đầu vào (đã trả nhà cung cấp) |
| Ai thực sự "gánh" | Chủ HKD — lấy thẳng từ doanh thu | Người tiêu dùng cuối — Công ty thu hộ Nhà nước qua giá bán |
| Khấu trừ hóa đơn đầu vào | KHÔNG — có hóa đơn hay không cũng không ảnh hưởng số thuế phải nộp | CÓ — mua nguyên liệu có hóa đơn hợp lệ càng nhiều, thuế thực nộp càng giảm |
Hệ quả cho F&B: 1 quán ăn HKD nộp đủ GTGT theo tỷ lệ % trên mọi đồng doanh thu (mức chuẩn dài hạn 3%, tạm thời 2,4% trong giai đoạn giảm theo NĐ174/2025 — mục 1.3), bất kể mua nguyên liệu có hóa đơn hay không — đây chính là gốc rễ của "văn hóa không cần hóa đơn" phổ biến ở khu vực HKD (mục 1.10), không chỉ do quán nhỏ "không quen".
1.10. Hóa đơn, chứng từ — điểm nhức nhối thực tế của thị trường F&B
Phần lớn nguyên liệu tươi sống của quán ăn/nhà hàng mua từ chợ đầu mối, tiểu thương — nhóm người bán này thường KHÔNG xuất hóa đơn. Không có chứng từ hợp lệ, khoản chi này có nguy cơ không được tính là chi phí hợp lý khi xác định thu nhập chịu thuế.
Cơ chế xử lý — lưu ý phân biệt đúng đối tượng áp dụng: Công ty dùng Thông tư 20/2026/TT-BTC (hướng dẫn Luật Thuế TNDN), Điều 3 khoản 13 điểm a — chứng từ chi trả tiền (bắt buộc không dùng tiền mặt nếu mua trong ngày của 1 hộ/cá nhân từ 5 triệu đồng trở lên) và lập Bảng kê Mẫu số 02/TNDN. HKD có cơ chế RIÊNG theo Thông tư 152/2025/TT-BTC Điều 6 khoản 1 — chứng từ gồm hóa đơn và "Bảng kê mua hàng hóa, dịch vụ" (không dùng chung mẫu 02/TNDN của doanh nghiệp).
Điểm nghẽn thứ hai — hóa đơn đầu ra khi bán qua sàn giao đồ ăn: Nghị định 254/2026/NĐ-CP, Điều 4 khoản 5 cho phép ủy nhiệm cho bên thứ ba lập hóa đơn điện tử (chi tiết nghĩa vụ tại Điều 19). Vì vậy, về lý thuyết, quán ăn có thể ủy nhiệm cho sàn/nền tảng lập hóa đơn thay nếu có thỏa thuận ủy nhiệm hợp lệ. Nhưng không nên mặc định rằng việc sàn thu tiền, đối soát hoặc khấu trừ/nộp thuế thay đồng nghĩa sàn sẽ lập hóa đơn bán món cho khách cuối. Thực tế triển khai phụ thuộc từng nền tảng, từng loại hóa đơn và nội dung hợp đồng: có trường hợp hóa đơn sàn xuất là hóa đơn phí dịch vụ/hoa hồng cho đối tác nhà hàng, không phải hóa đơn đầu ra của quán cho người mua. Do đó, điểm cần kiểm tra không phải chỉ là "sàn có xuất hóa đơn không", mà là sàn xuất hóa đơn cho giao dịch nào, cho ai, với tư cách gì và có hồ sơ ủy nhiệm hợp lệ hay chưa.
1.11. Cầm tay chỉ việc: bắt đầu ghi sổ sách HKD như thế nào
- Bước 1: xác định đúng cách tính thuế đang áp dụng (mục 1.3) — ≤1 tỷ miễn thuế; trên 1-3 tỷ được chọn Cách 1 hoặc Cách 2; trên 3-50 tỷ bắt buộc Cách 2 với thuế suất TNCN 17%; trên 50 tỷ bắt buộc Cách 2 với thuế suất TNCN 20%.
- Bước 2: mở đúng sổ theo Thông tư 152/2025/TT-BTC — Cách 1 chỉ cần Sổ S2a-HKD; Cách 2 cần đủ 4 sổ S2b/S2c/S2d/S2e-HKD (mục 1.3).
- Bước 3: lấy đúng mẫu biểu chính thức — mẫu sổ S2a/S2b/S2c/S2d/S2e/S3a-HKD là phụ lục chính thức của Thông tư 152/2025/TT-BTC, tải trực tiếp bên dưới:
- Mẫu S2a-HKD Tải .docx
- Mẫu S2b-HKD Tải .docx
- Mẫu S2c-HKD Tải .docx
- Mẫu S2d-HKD Tải .docx
- Mẫu S2e-HKD Tải .docx
- Mẫu S3a-HKD Tải .docx
- Các mẫu tải ở trên lấy từ phụ lục Thông tư 152/2025/TT-BTC — khi dùng cho hồ sơ chính thức, nên đối chiếu tình trạng hiệu lực tại thời điểm áp dụng qua cổng Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) hoặc cổng Chính phủ (vanban.chinhphu.vn), do văn bản có thể được sửa đổi sau thời điểm đăng bài.
- Bước 4: với chi phí không có hóa đơn (mua chợ, tiểu thương) — dùng đúng "Bảng kê mua hàng hóa, dịch vụ" theo Thông tư 152/2025/TT-BTC Điều 6 khoản 1 (mục 1.10), KHÔNG dùng Mẫu 02/TNDN (dành riêng cho doanh nghiệp).
Đây là hướng dẫn tổng quát dựa trên văn bản gốc, không thay thế việc trao đổi trực tiếp với kế toán/đại lý thuế cho tình huống cụ thể của từng hộ kinh doanh.
2. Thay đổi chính sách: từ 1 chính sách đơn lẻ thành 1 lộ trình đồng bộ
Đây không phải các thay đổi rời rạc mà là 1 chuỗi logic gắn kết: chấm dứt khoán bị động → tự kê khai chủ động với lộ trình nâng ngưỡng 2 bước để giảm sốc → điều khoản bảo vệ hồi tố → xóa bỏ lệ phí môn bài cho cả 2 mô hình → nhưng siết lại 2 mặt trận mới (hóa đơn điện tử theo mốc doanh thu trên 1 tỷ, BHXH bắt buộc theo phương pháp kê khai — 2 tiêu chí khác nhau nhưng trong thực tế thường trùng nhóm HKD lớn) → song song, có tới 2 cơ chế ưu đãi thuế cho DN mới → và giới hạn thanh tra 1 lần/năm áp dụng đồng đều.
Khoảng cách "phiền phức tuân thủ" giữa HKD và Công ty đang co hẹp lại theo cả 2 chiều — không chỉ vì HKD "phải làm thêm", mà vì Công ty "được giảm bớt" đúng những nghĩa vụ từng là gánh nặng cố định của riêng nó (lệ phí môn bài). Nhưng khoảng cách lợi ích tài chính không thể kết luận bằng phép so đơn giản "HKD có 3% GTGT + 1,5% TNCN" với "Công ty có 15% TNDN". Với F&B bán lẻ cho khách cá nhân nhạy giá, HKD có thể cạnh tranh hơn vì giá bán thường không tách VAT như doanh nghiệp; với mô hình cần hóa đơn đầu vào/đầu ra rõ, bán B2B, mở chuỗi hoặc đủ điều kiện ưu đãi TNDN, Công ty lại có lợi thế hệ thống hơn.
3. Nhận định: hiện tại, xu hướng, đa góc nhìn
3.1. Nghịch lý số liệu: lợi ích trên giấy không chuyển thành hành vi thật
Dù Công ty có nhiều lợi thế về hệ thống khi cần hóa đơn-chứng từ rõ, khấu trừ VAT đầu vào, ghi nhận chi phí và hưởng ưu đãi TNDN, 1 khảo sát VCCI được VTV Money trích dẫn (nguồn thứ cấp, không phải số liệu thống kê chính thức của cơ quan nhà nước — xem khối Nguồn cuối bài) cho thấy chỉ 15,6% HKD có ý định chính thức hóa thành doanh nghiệp. Điều kiện "thực hiện chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ" để hưởng ưu đãi (mục 1.6) là rào cản NĂNG LỰC thực thi với 1 HKD F&B gia đình chưa quen ghi sổ, không phải rào cản tài chính — nghĩa vụ BHXH mới (mục 1.8) càng làm rõ thêm cảm giác rủi ro này. Nhà làm luật đã nhận diện đúng vấn đề: Nghị định 20/2026/NĐ-CP có sẵn cơ chế hỗ trợ miễn phí nền tảng kế toán số và đào tạo quản trị-thuế cho HKD, nhưng độ phủ thực tế tới từng quán ăn cụ thể vẫn là câu hỏi mở.
3.2. Vì sao khởi nghiệp mới lại chọn ngược lại
Nhiều bên khởi nghiệp F&B mới vẫn chọn lập Công ty ngay từ đầu — không phải vì tính toán thuế kỹ hơn, mà vì với người chưa có nếp vận hành cũ, "chi phí chuyển đổi tâm lý" gần như bằng 0, trong khi lợi ích có thể nhìn thấy sớm hơn: khả năng hưởng ưu đãi miễn thuế TNDN 2-3 năm nếu đáp ứng điều kiện, dễ ký hợp đồng thuê mặt bằng trung tâm thương mại (thường yêu cầu pháp nhân), và cơ hội tham gia đấu thầu suất ăn công nghiệp/trường học khi mở rộng quy mô.
3.3. Khác biệt vùng miền HCM-Hà Nội: 2 chiến lược, cùng 1 chủ trương gốc
Theo thông tin công bố trên gdt.gov.vn (cổng ngành thuế): chủ trương thống nhất là đa dạng hóa tuyên truyền, hỗ trợ HKD chuyển đổi phù hợp từng ngành nghề, quy mô. Hà Nội nghiêng về "làm sạch dữ liệu, siết tuân thủ": chiến dịch "Làm sạch mã số thuế", hơn 520 cuộc họp/làm việc, 25 tổ công tác cơ sở và 778 nhóm hỗ trợ trực tiếp; đồng thời các nguồn ngành thuế ghi nhận tỷ lệ rất cao HKD đã mở tài khoản giao dịch điện tử/cài eTax Mobile. TP.HCM nghiêng về "khuyến khích bằng hỗ trợ": đã chuẩn hóa 7,4 triệu dữ liệu HKD cá thể, mục tiêu hỗ trợ chuyển đổi số cho 150.000-200.000 DNNVV đến 2030. Cả 2 cách tiếp cận phục vụ cùng 1 mục tiêu quốc gia, phản ánh đúng đặc thù mật độ HKD của từng địa phương.
Kết luận
Câu trả lời cho "HKD hay Công ty" với ngành F&B không còn đơn giản là "khoản nào rẻ hơn". Nếu doanh thu còn nhỏ, bán chủ yếu cho khách cá nhân và chưa cần tư cách pháp nhân, HKD vẫn là điểm xuất phát hợp lý vì có thể giữ lợi thế giá bán lẻ. Nhưng khi doanh thu vượt 3 tỷ, cần hóa đơn-chứng từ rõ, có nguồn đầu vào đủ hóa đơn, muốn vào trung tâm thương mại/đấu thầu/mở chuỗi hoặc đủ điều kiện ưu đãi TNDN, Công ty trở thành lựa chọn đáng cân nhắc hơn. Từ 2026, phần lớn khoảng cách phiền phức tuân thủ đã co hẹp; rào cản còn lại chủ yếu là NĂNG LỰC thực thi (sổ sách, hóa đơn, VAT, BHXH), nên quyết định "lên Công ty" phải đi cùng mô phỏng giá bán, cấu trúc khách hàng và khả năng vận hành kế toán — không chỉ so sánh % thuế trên giấy.
Không nên đọc bài theo kiểu tìm một đáp án chung cho mọi quán. Cách dùng tốt hơn là đặt số liệu của quán vào 3 lớp: thuế phải nộp, khả năng vận hành chứng từ-sổ sách và rủi ro trách nhiệm tài sản. Nếu cả 3 lớp cùng nghiêng về một hướng thì quyết định khá rõ. Nếu mỗi lớp cho một kết quả khác nhau, đó là dấu hiệu cần mô phỏng bằng số liệu thật trước khi chuyển đổi.
Nguồn & mức độ đối chiếu
Đã đối chiếu trực tiếp toàn văn: Nghị quyết 198/2025/QH15, Nghị định 68/2026 & 141/2026/NĐ-CP, Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15, Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15, Nghị định 254/2026/NĐ-CP, Nghị định 122/2021/NĐ-CP, Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 (gồm Điều 33 khoản 4 về mức đóng), Thông tư 152/2025 & 20/2026/TT-BTC, Nghị định 174/2025/NĐ-CP, Nghị định 20/2026/NĐ-CP, Nghị định 158/2025/NĐ-CP — bấm vào từng chỗ trích dẫn được gạch chân trong bài để xem nguyên văn, hoặc mở thẳng đúng Điều đó trên công cụ Tra cứu VBPL.
Nhận định thị trường (quan sát/báo chí, không phải căn cứ pháp lý): tỷ lệ HKD có ý định chuyển đổi (VCCI/VTV Money), vướng mắc thực tế khi xử lý hóa đơn đầu ra trên app/sàn và phân biệt với hóa đơn phí dịch vụ/hoa hồng của nền tảng, số liệu chương trình hỗ trợ tại TP.HCM/Hà Nội (gdt.gov.vn, Báo Chính phủ/Thăng Long, Cổng TTĐT Chính phủ TP.HCM, Sở KH&CN TP.HCM).
Bài viết mang tính chất phân tích và tham khảo dựa trên quy định hiện hành tại thời điểm đăng. Việc áp dụng vào từng mô hình kinh doanh cần đối chiếu văn bản gốc, tình trạng hiệu lực tại thời điểm áp dụng và hồ sơ thực tế của doanh nghiệp/hộ kinh doanh — không thay thế tư vấn cho tình huống cụ thể.