Từ 01/01/2026, hộ kinh doanh (HKD) chấm dứt hoàn toàn cơ chế thuế khoán, chuyển sang tự kê khai — kéo theo hàng loạt thay đổi về hóa đơn điện tử, sổ sách kế toán và bảo hiểm xã hội. Khoảng cách vận hành giữa HKD và Công ty đang co hẹp lại, nhưng không đồng đều ở mọi khía cạnh. Bài phân tích dưới đây trả lời trực tiếp 3 câu hỏi mà nhiều chủ quán ăn, nhà hàng đang đặt ra: vì sao HKD doanh thu lớn vẫn ngần ngại lên Công ty; vì sao nhiều quán mới mở lại chọn thành lập Công ty ngay từ đầu; và vì sao TP.HCM, Hà Nội lại có 2 cách tiếp cận khác nhau.

Tóm tắt nhanh

  • Ngưỡng miễn thuế HKD hiện là 1 tỷ đồng/năm (nâng dần từ 100 triệu → 500 triệu → 1 tỷ); doanh thu trên 1 đến 3 tỷ được quyền chọn cách tính thuế đơn giản hoặc theo chi phí thực, trên 3 tỷ bắt buộc tính theo chi phí thực.
  • Lệ phí môn bài bị bãi bỏ hoàn toàn từ 01/01/2026 cho cả HKD lẫn Công ty — không còn là điểm khác biệt chi phí.
  • Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền (bắt buộc khi doanh thu trên 1 tỷ) áp dụng như nhau cho cả Công ty lẫn HKD ngành ăn uống — không phải nghĩa vụ riêng của HKD.
  • Lần đầu tiên chủ hộ kinh doanh phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc khi doanh thu vượt 1 tỷ đồng/năm — trước đây chỉ có thể tham gia tự nguyện.
  • Công ty mới có tới 2 cơ chế ưu đãi miễn thuế TNDN song song (3 năm cho SME nói chung, hoặc 2 năm riêng cho doanh nghiệp chuyển đổi từ HKD) — được chọn cơ chế có lợi hơn.

1. Căn cứ pháp luật: bức tranh đầy đủ qua 3 lớp Luật → Nghị định → Thông tư

1.1. Điểm xuất phát: Nghị quyết 198/2025/QH15 không chỉ là "chính sách thuế"

Toàn bộ câu chuyện HKD-vs-Công ty năm 2025-2026 bắt nguồn từ Nghị quyết 198/2025/QH15 (Quốc hội thông qua 17/05/2025, thể chế hóa Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân). Đây là 1 gói cải cách đồng bộ trên nhiều mặt trận cùng lúc — Điều 4 giới hạn thanh tra/kiểm tra tối đa 1 lần/năm cho cả doanh nghiệp lẫn HKD; Điều 9 cho vay hỗ trợ lãi suất 2%/năm cho cả 2 mô hình; Điều 11 ưu tiên đấu thầu gói ≤20 tỷ đồng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (HKD không đủ tư cách pháp nhân để tham gia); và Điều 10 — điều then chốt nhất cho câu hỏi thuế/phí — có tới 8 khoản.

1.2. Từ khoán thuế đến kê khai: lộ trình 3 giai đoạn, không phải 1 bước nhảy

Cơ chế khoán cũ (Điều 51 Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14, nay đã hết hiệu lực) để cơ quan thuế ấn định mức thuế — người nộp thuế gần như bị động. Ngưỡng miễn thuế thời khoán chỉ 100 triệu đồng/năm. Cơ chế mới (Nghị định 68/2026/NĐ-CP) đảo ngược logic: người nộp thuế tự kê khai, tự chịu trách nhiệm. Ngưỡng miễn thuế được nâng theo 2 bước: Nghị định 68/2026 gốc đặt 500 triệu đồng, rồi Nghị định 141/2026/NĐ-CP nâng tiếp lên 1 tỷ đồng/năm — cho thấy nhà làm luật chủ động giảm sốc thay vì áp đặt cứng nhắc.

Một điểm quan trọng ít được nhắc tới: Khoản 5 Điều 17 Nghị định 68/2026/NĐ-CP quy định cơ chế bảo vệ chuyển tiếp — khi HKD bắt đầu kê khai thật từ 2026, cơ quan thuế không được dùng doanh thu kê khai 2026 để truy thu ngược nghĩa vụ các năm trước (thời còn khoán), trừ khi có bằng chứng trốn thuế. Điều khoản này trực tiếp gỡ bỏ 1 nỗi lo lớn khiến nhiều HKD ngần ngại minh bạch hóa doanh thu.

Lệ phí môn bài — bãi bỏ hoàn toàn từ 01/01/2026, cho MỌI mô hình. Điều 10 khoản 7 Nghị quyết 198/2025/QH15: "Chấm dứt việc thu, nộp lệ phí môn bài từ ngày 01 tháng 01 năm 2026." Khoản này không giới hạn chủ thể (khác khoản 6 liền trước chỉ nói hộ kinh doanh, khoản 8 liền sau chỉ nói doanh nghiệp) — kết hợp Điều 2 (đối tượng áp dụng của cả Nghị quyết gồm cả doanh nghiệp lẫn hộ kinh doanh), việc bãi bỏ áp dụng đồng đều. Đây là 1 khoản chi phí cố định trước đây cả 2 mô hình đều phải nộp — nay không còn là điểm khác biệt nữa.

1.3. Bảng thuế thật cho HKD — và vì sao mốc 3 tỷ quan trọng hơn mốc 1 tỷ

Với doanh thu ≤1 tỷ đồng/năm, HKD miễn hoàn toàn GTGT lẫn TNCN, chỉ cần thông báo doanh thu chậm nhất 31/01 năm sau. Vượt 1 tỷ, GTGT luôn tính theo 1 công thức (Doanh thu × tỷ lệ % ngành nghề), nhưng TNCN có 2 cách ở bậc trên 1 đến 3 tỷ:

Bậc doanh thuCách 1 — % cố định trên doanh thuCách 2 — (Doanh thu − Chi phí) × 15%
≤ 1 tỷ đồng/nămMiễn hoàn toàn GTGT + TNCN
Trên 1 – 3 tỷ đồngĐược chọn — không cần theo dõi chi phí để tính thuếĐược chọn — cần ghi chép chi phí đầy đủ
Trên 3 tỷ đồngKhông còn được chọnBắt buộc — kỳ kê khai chuyển Quý → Tháng nếu vượt 50 tỷ

Với ngành F&B, Nghị định 68/2026/NĐ-CP xếp "dịch vụ ăn uống" vào nhóm có gắn hàng hóa (bán món ăn kèm phục vụ) — tỷ lệ 3% GTGT + 1,5% TNCN, tổng 4,5% trên doanh thu (mức chuẩn dài hạn). Đây cũng là lý do mốc 3 tỷ quan trọng hơn mốc 1 tỷ: dưới 3 tỷ HKD còn quyền chọn Cách 1; vượt 3 tỷ buộc vận hành gần giống doanh nghiệp thật về kế toán nhưng vẫn chịu trách nhiệm vô hạn với tư cách cá nhân — "mất cả 2 đường".

Lưu ý thời hạn — mức 4,5% đang được giảm tạm thời. Nghị định 174/2025/NĐ-CP (hướng dẫn Nghị quyết 204/2025/QH15) giảm 20% mức tỷ lệ % GTGT cho cơ sở tính theo tỷ lệ % trên doanh thu (gồm cả HKD), hiệu lực 01/07/2025 đến hết 31/12/2026. Nếu ngành ăn uống không thuộc danh mục loại trừ, phần GTGT 3% có thể tạm còn khoảng 2,4%, đưa tổng tỷ lệ xuống dưới 4,5% cho tới hết 2026.

Sổ sách gắn chặt với cách tính đã chọn — không phải 1 mức chung. Theo Thông tư 152/2025/TT-BTC: HKD chọn Cách 1 chỉ cần mở "Sổ doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ" (Mẫu S2a-HKD) — đơn giản, chỉ ghi doanh thu. HKD dùng Cách 2 phải mở đủ 4 sổ chi tiết hơn hẳn: Sổ doanh thu (S2b-HKD), Sổ chi tiết doanh thu-chi phí (S2c-HKD), Sổ chi tiết vật liệu/hàng hóa (S2d-HKD), Sổ chi tiết tiền (S2e-HKD). Rào cản sổ sách thật sự chỉ nặng với nhóm HKD trên 3 tỷ, không phải với toàn bộ khu vực HKD.

1.4. Hóa đơn điện tử máy tính tiền: ngành ăn uống áp dụng như nhau cho cả 2 mô hình

HKD doanh thu trên 1 tỷ đồng bắt buộc dùng hóa đơn điện tử có mã hoặc hóa đơn khởi tạo từ máy tính tiền (Nghị định 141/2026/NĐ-CP). Đào sâu vào văn bản đang là căn cứ áp dụng — Nghị định 254/2026/NĐ-CP (thay thế Nghị định 123/2020/NĐ-CP) — Điều 6 khoản 1 điểm c nêu rõ: "Tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trực tiếp đến người tiêu dùng (... ăn uống; nhà hàng; khách sạn...) sử dụng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền." Cụm "Tổ chức kinh tế" gộp chung ngay từ đầu câu với hộ kinh doanh — nghĩa là 1 nhà hàng vận hành dưới hình thức Công ty cũng thuộc diện y hệt, không phải nghĩa vụ riêng của HKD. Khác biệt thật nằm ở ngưỡng kích hoạt: Công ty áp dụng ngay từ đầu, HKD chỉ khi vượt 1 tỷ.

Điểm giúp giảm nhẹ lo ngại vận hành: hóa đơn máy tính tiền không bắt buộc có chữ ký số (Điều 6 khoản 9 điểm b Nghị định 254/2026/NĐ-CP) — đơn giản hơn hẳn hóa đơn điện tử thông thường, phù hợp đặc thù F&B xuất hóa đơn tần suất cao.

1.5. Thuế Công ty: khác bản chất, không chỉ khác con số

Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15, Điều 10: 15% cho doanh thu ≤3 tỷ đồng, 17% cho 3-50 tỷ đồng, 20% là mức chuẩn cho phần còn lại. Khác biệt căn bản với HKD không nằm ở phần trăm mà ở cách tính: Công ty tính trên lợi nhuận, HKD (trừ khi chọn Cách 2) tính trực tiếp trên doanh thu. Với biên lợi nhuận F&B thường 15-25%, mức 4,5% trên doanh thu của HKD tương đương khoảng 18-30% trên lợi nhuận — cao hơn hẳn 15% TNDN áp cho Công ty doanh thu ≤3 tỷ, và có thể về 0% nếu còn trong thời gian miễn thuế (mục 1.6).

1.6. Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp mới: 2 cơ chế song song

Cơ chếCăn cứThời hạnĐiều kiện chính
SME đăng ký lần đầuĐiều 10 khoản 4 NQ198/2025 + Điều 7 NĐ20/20263 năm từ khi cấp GCN đăng ký DN lần đầuKhông áp dụng nếu thành lập do sáp nhập/chia/tách/chuyển đổi loại hình DN
Riêng cho DN chuyển đổi từ HKDĐiều 15 khoản 4 Luật 67/2025/QH152 năm liên tục kể từ khi có thu nhập chịu thuếDoanh thu năm không quá 50 tỷ đồng

Đây là 2 ưu đãi tách biệt hoàn toàn — theo nguyên tắc chọn ưu đãi có lợi nhất (Nghị định 20/2026/NĐ-CP Điều 7 khoản 4), 1 quán ăn HKD chuyển đổi lên Công ty đủ điều kiện cả 2 sẽ được chọn cơ chế 3 năm (dài hơn). Cả 2 ưu đãi đòi hỏi doanh nghiệp "thực hiện chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ và nộp thuế theo phương pháp kê khai" (Điều 18 khoản 1 Luật 67/2025) — đương nhiên với Công ty nhưng là rào cản năng lực thật với HKD mới chuyển đổi.

Điều kiện "nhỏ và vừa": với ngành Thương mại-Dịch vụ, siêu nhỏ là ≤10 lao động BHXH bình quân năm và (doanh thu ≤10 tỷ hoặc vốn ≤3 tỷ); nhỏ là ≤50 lao động và (doanh thu ≤100 tỷ hoặc vốn ≤50 tỷ). Một quán ăn mới mở dưới hình thức Công ty gần như chắc chắn thuộc nhóm "siêu nhỏ".

1.7. Xử phạt: rủi ro của Công ty không chỉ "cao hơn" mà "nhiều chiều hơn"

Cả HKD lẫn Công ty chịu điều chỉnh bởi Nghị định 122/2021/NĐ-CP — mức phạt trong Nghị định là mức cho TỔ CHỨC, mức cho cá nhân (áp cho chủ HKD) bằng 1/2. Điều 62 (vi phạm đăng ký HKD): 5-10 triệu đồng (hành vi cơ bản), 10-20 triệu đồng (kê khai không trung thực). Phía Công ty phức tạp hơn hẳn:

ĐiềuHành viMức phạt
Điều 43Kê khai không trung thực hồ sơ đăng ký DN20-30 triệu đồng
Điều 46Vi phạm về thành lập DN (4 mức tăng dần)10-100 triệu đồng
Điều 47Khai khống vốn điều lệ (lũy tiến theo số vốn khống)20-100 triệu đồng

Điều 47 hoàn toàn không có tương đương ở phía HKD — khái niệm "vốn điều lệ" chỉ tồn tại với pháp nhân có đăng ký. Rủi ro pháp lý của Công ty vì vậy không chỉ cao hơn về số tiền mà còn "nhiều chiều hơn" (thành viên/cổ đông, hình thức góp vốn, khai khống vốn) — 1 chi phí ẩn cần cân nhắc trước khi chuyển đổi, không chỉ nhìn vào lợi ích thuế.

1.8. Bảo hiểm xã hội: nghĩa vụ mới với chủ hộ kinh doanh

Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15, Điều 2 khoản 1 điểm m: "Chủ hộ kinh doanh của hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh tham gia [BHXH bắt buộc] theo quy định của Chính phủ." Lần đầu tiên chủ HKD (không chỉ người làm thuê) bị đưa vào diện BHXH bắt buộc — trước đây chỉ có thể tham gia tự nguyện.

Với Công ty, cùng Điều quy định 2 điểm cho người quản lý doanh nghiệp: điểm i (có hưởng lương) và điểm n (không hưởng lương) — cả 2 trường hợp đều bắt buộc tham gia BHXH, không có "vùng xám" để né bằng cách không tự trả lương. Khác biệt thật với HKD không nằm ở "có lương hay không" mà ở ngưỡng kích hoạt: người quản lý Công ty bị ràng buộc ngay từ ngày đầu hoạt động, còn chủ HKD chỉ bắt buộc khi doanh thu vượt ngưỡng do Chính phủ quy định.

Theo nguồn thứ cấp (chưa đối chiếu trực tiếp văn bản gốc): từ 01/01/2026, chủ HKD doanh thu trên 1 tỷ đồng/năm phải nộp tờ khai BHXH bắt buộc, mức đóng 25% trên mức lương tự chọn làm căn cứ. Đây là khoản chi phí mới, định kỳ, cộng dồn vào gánh nặng tuân thủ đã tăng ở các mục trên.

2. Thay đổi chính sách: từ 1 chính sách đơn lẻ thành 1 lộ trình đồng bộ

Đây không phải các thay đổi rời rạc mà là 1 chuỗi logic gắn kết: chấm dứt khoán bị động → tự kê khai chủ động với lộ trình nâng ngưỡng 2 bước để giảm sốc → điều khoản bảo vệ hồi tố → xóa bỏ lệ phí môn bài cho cả 2 mô hình → nhưng siết lại 2 mặt trận mới (hóa đơn điện tử, BHXH bắt buộc) đều dùng chung ngưỡng "doanh thu trên 1 tỷ" → song song, có tới 2 cơ chế ưu đãi thuế cho DN mới → và giới hạn thanh tra 1 lần/năm áp dụng đồng đều.

Khoảng cách "phiền phức tuân thủ" giữa HKD và Công ty đang co hẹp lại theo cả 2 chiều — không chỉ vì HKD "phải làm thêm", mà vì Công ty "được giảm bớt" đúng những nghĩa vụ từng là gánh nặng cố định của riêng nó (lệ phí môn bài). Trong khi đó, khoảng cách lợi ích tài chính lại mở rộng theo hướng có lợi cho Công ty: 4,5% trên doanh thu HKD F&B tương đương 18-30% trên lợi nhuận, cao hơn hẳn 15% TNDN, và có thể về 0% trong 2-3 năm đầu nếu là Công ty mới.

3. Nhận định: hiện tại, xu hướng, đa góc nhìn

3.1. Nghịch lý số liệu: lợi ích trên giấy không chuyển thành hành vi thật

Dù phép tính cho thấy chuyển đổi có lợi hơn về thuế thuần túy với nhóm biên lợi nhuận thấp, khảo sát báo chí trích dẫn cho thấy chỉ 15,6% HKD có ý định chính thức hóa thành doanh nghiệp. Điều kiện "thực hiện chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ" để hưởng ưu đãi (mục 1.6) là rào cản NĂNG LỰC thực thi với 1 HKD F&B gia đình chưa quen ghi sổ, không phải rào cản tài chính — nghĩa vụ BHXH mới (mục 1.8) càng làm rõ thêm cảm giác rủi ro này. Nhà làm luật đã nhận diện đúng vấn đề: Nghị định 20/2026/NĐ-CP có sẵn cơ chế hỗ trợ miễn phí nền tảng kế toán số và đào tạo quản trị-thuế cho HKD, nhưng độ phủ thực tế tới từng quán ăn cụ thể vẫn là câu hỏi mở.

3.2. Vì sao khởi nghiệp mới lại chọn ngược lại

Nhiều bên khởi nghiệp F&B mới vẫn chọn lập Công ty ngay từ đầu — không phải vì tính toán thuế kỹ hơn, mà vì với người chưa có nếp vận hành cũ, "chi phí chuyển đổi tâm lý" gần như bằng 0, trong khi lợi ích rõ ràng ngay từ ngày đầu: miễn thuế TNDN 2-3 năm, dễ ký hợp đồng thuê mặt bằng trung tâm thương mại (thường yêu cầu pháp nhân), và cơ hội tham gia đấu thầu suất ăn công nghiệp/trường học khi mở rộng quy mô.

3.3. Khác biệt vùng miền HCM-Hà Nội: 2 chiến lược, cùng 1 chủ trương gốc

Xác nhận qua Tổng cục Thuế (gdt.gov.vn): chủ trương thống nhất là đa dạng hóa tuyên truyền, hỗ trợ HKD chuyển đổi phù hợp từng ngành nghề, quy mô. Hà Nội nghiêng về "làm sạch dữ liệu, siết tuân thủ": chiến dịch "Làm sạch mã số thuế", hơn 520 buổi làm việc, ~98% HKD đã mở tài khoản giao dịch điện tử. TP.HCM nghiêng về "khuyến khích bằng hỗ trợ": đã chuẩn hóa 7,4 triệu dữ liệu HKD, mục tiêu hỗ trợ chuyển đổi số cho 150.000-200.000 DNNVV đến 2030. Cả 2 cách tiếp cận phục vụ cùng 1 mục tiêu quốc gia, phản ánh đúng đặc thù mật độ HKD của từng địa phương.

Kết luận

Câu trả lời cho "HKD hay Công ty" với ngành F&B không còn đơn giản là "khoản nào rẻ hơn". Từ 2026, phần lớn khoảng cách phiền phức tuân thủ đã co hẹp (cả 2 đều kê khai thật, đều có thể phải dùng hóa đơn máy tính tiền, không ai còn nộp môn bài), trong khi lợi ích tài chính lại nghiêng rõ về phía Công ty với nhóm biên lợi nhuận thấp đặc trưng của ngành ăn uống. Rào cản còn lại chủ yếu là NĂNG LỰC thực thi (sổ sách, hóa đơn, BHXH) chứ không còn thuần túy là bài toán số học — đây là lý do quyết định "lên Công ty" nên đi cùng đánh giá năng lực vận hành nội bộ, không chỉ so sánh % thuế trên giấy.